Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bombaster
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem bombast
danh từ
A bombastic speaker or writer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bombaster
Dạng gốc
(base form)
bombaster
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem bombast
1
Xem bombast
1
Xem bombast