Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolting cloth
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vải lưới mịn dùng để lót sàng để phân loại bột hoặc bột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fine meshed cloth used to line sieves for grading flour or meal.
AI
1
Vải lưới mịn dùng để lót sàng để phân loại bột hoặc bột
1
Vải lưới mịn dùng để lót sàng để phân loại bột hoặc bột
1
Vải lưới mịn dùng để lót sàng để phân loại bột hoặc bột