Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolometry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng một bolometer
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of a bolometer.
AI
1
Việc sử dụng một bolometer
1
Việc sử dụng một bolometer
1
Việc sử dụng một bolometer