Dịch

bolani

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh mì dẹt kiểu Afghanistan có nhân thơm ngondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of Afghani flatbread with savoury filling.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolaniDạng gốc (base form)
  2. bolanisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Dariبولَانِی

Ví dụ

  • , , , .
  • palaw, , , .

AI