Dịch

bolaform

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bolaamphiphiledanh từSynonym of bolaamphiphile.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolaformDạng gốc (base form)
  2. bolaformsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI