Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bolaform
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bolaamphiphile
danh từ
Synonym of bolaamphiphile.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bolaform
Dạng gốc
(base form)
bolaform
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bolaamphiphile
AI
1
Đồng nghĩa với bolaamphiphile
1
Đồng nghĩa với bolaamphiphile
1
Đồng nghĩa với bolaamphiphile