bol'shak
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ một gia đình nông dân Nga; một tộc trưởng của gia đìnhdanh từThe head of a Russian peasant household; a family patriarch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bol'shakDạng gốc (base form)
- bol'shaksSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбольша́кbolʹšák
Ví dụ
- , , .
- , , .