bokashi
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc sử dụng hỗn hợp vi sinh vật để phủ chất thải thực phẩm nhằm giảm mùi hôi, dựa trên phương pháp canh tác cũ của Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The use of a mixture of microorganisms to cover food waste to decrease smell, based on an old Japanese farming practice.
- Kỹ thuật in khắc gỗ của Nhật Bản đạt được sự thay đổi về độ sáng và độ tối của một màu bằng cách sử dụng mực in bằng tay theo cấp độ thay vì đồng nhấtdanh từkhông đếm được (uncountable)A technique in Japanese woodblock printing that achieves a variation in lightness and darkness of a single colour by means of ink applied by hand in gradations, rather than uniformly.
- Việc sử dụng tính năng làm mờ hoặc làm mờ để kiểm duyệt các phần của hình ảnh, ví dụ như trong nội dung khiêu dâm Nhật Bảndanh từkhông đếm được (uncountable)The use of fogging or blurring to censor parts of an image, for example in Japanese pornography.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtぼかし