boiling point
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Điểm bay hơidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The temperature at which a liquid boils, with the vapor pressure equal to the given external pressure.
- Điểm sôi, giới hạn chịu đựng, đỉnh điểm phẫn nộdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being heated, with high aggression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boiling pointDạng gốc (base form)
- boiling pointsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reached boiling point | Đạt đến đỉnh điểm | |
| boiling-point elevationdanh từ | danh từ | Hiện tượng nhiệt độ sôi của một chất lỏng (dung môi) sẽ cao hơn khi thêm một hợp chất khác vào |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , Houllier's , .
- .
- 100 °.