Dịch

bogglebo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phù thủydanh từA witch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boggleboDạng gốc (base form)
  2. boggleboesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con bọ hung (sinh vật tưởng tượng đáng sợ)
  1. A bugbear (imaginary fearsome creature).

Ví dụ

  • . . [...] , .

AI