Dịch

bogbean

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây mọc ở đầm lầy có hoa trắng hồng hồngdanh từThe buckbean (Menyanthes trifoliata).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bogbeanDạng gốc (base form)
  2. bogbeansSố nhiều (plural)

AI