Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bogbean
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại cây mọc ở đầm lầy có hoa trắng hồng hồng
danh từ
The buckbean (Menyanthes trifoliata).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bogbean
Dạng gốc
(base form)
bogbean
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại cây mọc ở đầm lầy có hoa trắng hồng hồng
1
Loại cây mọc ở đầm lầy có hoa trắng hồng hồng
1
Loại cây mọc ở đầm lầy có hoa trắng hồng hồng