Dịch

bogatyr

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến binh anh hùng thời trung cổ ở Kievan Rus, giống với hiệp sĩ lang thang Tây Âudanh từA medieval heroic warrior in Kievan Rus, akin to the Western European knight-errant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. bogatyrDạng gốc (base form)
  2. bogatyri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. bogatyrsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . , , — .
  • Murom, , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaбогаты́рьbogatýrʹ
  2. từ Old East Slavicбогатꙑрьbogatyrĭ
  3. từ tiếng Turk nguyên thủy*bagatur“hero”

Cùng gốc (doublet)bahadur

AI