bogatyr
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiến binh anh hùng thời trung cổ ở Kievan Rus, giống với hiệp sĩ lang thang Tây Âudanh từA medieval heroic warrior in Kievan Rus, akin to the Western European knight-errant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bogatyrDạng gốc (base form)
- bogatyri (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bogatyrsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . , , — .
- Murom, , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaбогаты́рьbogatýrʹ
- từ Old East Slavicбогатꙑрьbogatyrĭ
- từ tiếng Turk nguyên thủy*bagatur“hero”
Cùng gốc (doublet)bahadur