Dịch

bog chisel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công cụ bao gồm một lưỡi dao giống như cái đục có tay cầm dài, dùng để thăm dò tuyết và băngdanh từA tool consisting of a chisel-like blade with a long handle, used to probe snow and ice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bog chiselDạng gốc (base form)
  2. bog chiselsSố nhiều (plural)

AI