bog chisel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ bao gồm một lưỡi dao giống như cái đục có tay cầm dài, dùng để thăm dò tuyết và băngdanh từA tool consisting of a chisel-like blade with a long handle, used to probe snow and ice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bog chiselDạng gốc (base form)
- bog chiselsSố nhiều (plural)