Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boehmite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp oxit và hydroxit của nhôm
danh từ
A mixed oxide and hydroxide of aluminium.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boehmite
Dạng gốc
(base form)
boehmite
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hỗn hợp oxit và hydroxit của nhôm
1
Hỗn hợp oxit và hydroxit của nhôm
1
Hỗn hợp oxit và hydroxit của nhôm