Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bodysurfer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lướt sóng không có ván lướt
danh từ
One who bodysurfs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bodysurfer
Dạng gốc
(base form)
bodysurfer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bodysurf
+
-er
AI
1
Người lướt sóng không có ván lướt
1
Người lướt sóng không có ván lướt
1
Người lướt sóng không có ván lướt