bodyline
tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Chỉ định một hình thức chơi bowling (hiện nay trái với quy định) có đặc điểm là những quả bóng nhanh, tầm ngắn nhắm vào cơ thể hoặc gốc chân của người đánh bóng chứ không phải vào vợttính từkhông so sánh (not comparable)Designating a form of bowling (now against the rules) characterised by fast, short-pitched balls aimed at the batsman's body or leg stump rather than the wicket.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bodylineDạng gốc (base form)
- bodylinesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc bodylineVí dụ
- , : .