Dịch

bobbysock

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tất mắt cá chân của phụ nữdanh từA woman's ankle sock.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobbysockDạng gốc (base form)
  2. bobbysocksSố nhiều (plural)

AI