Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bobbysock
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất mắt cá chân của phụ nữ
danh từ
A woman's ankle sock.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bobbysock
Dạng gốc
(base form)
bobbysock
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tất mắt cá chân của phụ nữ
1
Tất mắt cá chân của phụ nữ
1
Tất mắt cá chân của phụ nữ