Dịch

bobbler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ai đó hoặc cái gì đó lắc lưdanh từSomeone or something that bobbles

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobblerDạng gốc (base form)
  2. bobblersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI