bobble hat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mũ cách nhiệt có một hoặc nhiều mảnh trang trí bằng lông tơ hình cầu ở đỉnhdanh từAn insulating hat with one or more decorative pieces of spherical fluff at the peak.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bobble hatDạng gốc (base form)
- bobble hatsSố nhiều (plural)