Dịch

bobble hat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mũ cách nhiệt có một hoặc nhiều mảnh trang trí bằng lông tơ hình cầu ở đỉnhdanh từAn insulating hat with one or more decorative pieces of spherical fluff at the peak.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bobble hatDạng gốc (base form)
  2. bobble hatsSố nhiều (plural)

AI