Dịch

boastly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Một cách khoe khoang; khoe khoangtrạng từIn a boastful manner; boastfully, boastingly.

Ví dụ

  • ^([]) () .
  • , , , " ... , Homer's Illiad^([]) Milton's "; […]

AI