Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boarding stable
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sân màu sơn
danh từ
A livery yard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boarding stable
Dạng gốc
(base form)
boarding stable
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sân màu sơn
1
Sân màu sơn
1
Sân màu sơn