BMI
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chỉ số khối cơ thểdanh từInitialism of body mass index.
- Giao diện não - máydanh từInitialism of brain–machine interface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BMIDạng gốc (base form)
- BMIsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- 18 , 25 29.9 30 .Hướng dẫn Lâm sàng Béo phì Liên bang định nghĩa nhẹ cân là BMI từ 18 trở xuống, thừa cân là BMI từ 25 đến 29,9 và béo phì là BMI từ 30 trở lên.
- " . ." ", ?"BMI của tôi vẫn còn quá cao. Tôi bị thừa cân rồi. - Ồ, ai mà thèm quan tâm đến BMI chứ?
- ()?Chỉ số khối cơ thể (BMI) là gì?