Dịch

bly

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vẻ giống nhau, nétdanh từLikeness; resemblance; look aspect; species; character.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blyDạng gốc (base form)
  2. bliesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Tôi thấy ở bạn có nét giống bố mình.

AI