Dịch

blushingness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính đỏ mặtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being blushing.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • [ ] youth’s , , , ; […]
  • wasn’t , . . , — , , , “, .”

Nguồn gốc (etymology)

AI