Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blush macaranga
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cây lá dù che nắng
danh từ
parasol leaf tree
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blush macaranga
Dạng gốc
(base form)
blush macaranga
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây lá dù che nắng
1
Cây lá dù che nắng
1
Cây lá dù che nắng