Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blush crimsons
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đỏ mặt lên như quả gấc, thẹn đỏ nhừ cả mặt
cụm từ
AI
1
Đỏ mặt lên như quả gấc
1
Đỏ mặt lên như quả gấc
1
Đỏ mặt lên như quả gấc