Dịch

blurbee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được trích dẫn trong một lời giới thiệudanh từOne who is quoted in a blurb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blurbeeDạng gốc (base form)
  2. blurbeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • I’ve , .
  • .

AI