Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bluff-bowed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có cung rộng và phẳng
tính từ
Having broad and flat bows.
AI
1
Có cung rộng và phẳng
1
Có cung rộng và phẳng
1
Có cung rộng và phẳng