Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blueprinter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hoặc máy tạo ra bản thiết kế
danh từ
A person or machine that produces blueprints.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blueprinter
Dạng gốc
(base form)
blueprinter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người hoặc máy tạo ra bản thiết kế
1
Người hoặc máy tạo ra bản thiết kế
1
Người hoặc máy tạo ra bản thiết kế