Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blueprintable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể sao chép và tái sử dụng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be copied and reused.
Nguồn gốc
(etymology)
blueprint
+
-able
AI
1
Có thể sao chép và tái sử dụng
1
Có thể sao chép và tái sử dụng
1
Có thể sao chép và tái sử dụng