Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue teamer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Là thành viên của đội xanh
danh từ
A member of a blue team.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blue teamer
Dạng gốc
(base form)
blue teamer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là thành viên của đội xanh
1
Là thành viên của đội xanh
1
Là thành viên của đội xanh