Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue jaundice
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng xanh tím
danh từ
không đếm được
(uncountable)
cyanosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
cianosis
Chứng xanh tím
AI
1
Chứng xanh tím
1
Chứng xanh tím
1
Chứng xanh tím