Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blue beryl
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại khoáng chất beryl đa sắc, nhạy cảm với ánh sáng có chứa nhôm, berili, oxy và silicon
danh từ
A pleochroic, light-sensitive variety of the mineral beryl containing aluminium, beryllium, oxygen and silicon.
AI
1
Loại khoáng chất beryl đa sắc
1
Loại khoáng chất beryl đa sắc
1
Loại khoáng chất beryl đa sắc