blubber-lip
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Môi dày hoặc sưng tấydanh từA thick or swollen lip.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- blubber-lipDạng gốc (base form)
- blubber-lipsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blubber-lippedtính từ | tính từ | Có môi dày hoặc sưng tấy |