Dịch

blubber-lip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Môi dày hoặc sưng tấydanh từA thick or swollen lip.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blubber-lipDạng gốc (base form)
  2. blubber-lipsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

blubber-lippedtính từCó môi dày hoặc sưng tấy

AI