Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
blownup
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phóng to
tính từ
Enlarged
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blownup
Dạng gốc
(base form)
more blownup
So sánh hơn
(comparative)
most blownup
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
The
blownup
photographs
hung
outside
the
museum
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
扩大
kuò dà
Mở rộng, phóng to
Tiếng Tây Ban Nha
agrandar
Tăng lên, phóng to, to lên
amplificar
Phóng to, mở rộng
engrandecer
Phóng to
AI
1
Phóng to
1
Phóng to
1
Phóng to