Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bloviatory
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến bloviation
tính từ
Of or pertaining to bloviation.
Nguồn gốc
(etymology)
bloviate
+
-ory
AI
1
Liên quan đến bloviation
1
Liên quan đến bloviation
1
Liên quan đến bloviation