blottingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Vì vậy, để tạo ra các đốmtrạng từkhông so sánh (not comparable)So as to produce blots.
- So as to blot out or conceal.chưa dịchtrạng từkhông so sánh (not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Ví dụ
- , , , […]
- ; .