Dịch

blottingly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Vì vậy, để tạo ra các đốmtrạng từkhông so sánh (not comparable)So as to produce blots.
  2. So as to blot out or conceal.chưa dịchtrạng từkhông so sánh (not comparable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ

  • , , , […]
  • ; .

AI