Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blotting pad
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Miếng đệm để hấp thụ mực hoặc dầu
danh từ
A pad for absorbing ink or oil.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blotting pad
Dạng gốc
(base form)
blotting pad
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Miếng đệm để hấp thụ mực hoặc dầu
1
Miếng đệm để hấp thụ mực hoặc dầu
1
Miếng đệm để hấp thụ mực hoặc dầu