Dịch

blotting pad

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng đệm để hấp thụ mực hoặc dầudanh từA pad for absorbing ink or oil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blotting padDạng gốc (base form)
  2. blotting padsSố nhiều (plural)

AI