bloomers
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quần lót nữ có chân ngắn; quần lót hoặc ngăn kéodanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Women’s underpants with short legs; knickers or drawers.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Các dạng trang phục của phụ nữ dành cho phần thân dưới
- chỉ dùng số nhiều (plural only)Any of several forms of women’s divided garment for the lower body.
Ví dụ
- , , , […]
- , , & . , & , .