Dịch

blood chit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thông báo do quân nhân mang theo, gửi tới bất kỳ thường dân nào có thể gặp họ khi họ gặp khó khăn, yêu cầu cung cấp sự trợ giúp cho họ trong những tình huống như vậydanh từA notice carried by military personnel, addressed to any civilians who may come across them when they are in trouble, requesting that assistance be offered to them in such situations.
  2. Mẫu đơn được ký bởi hành khách trên máy bay tư nhân hoặc quân sự, bồi thường cho người điều hành chuyến bay trong mọi tai nạndanh từA form signed by a passenger on a private or military aircraft, granting indemnity to the flight operator against any accident.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blood chitDạng gốc (base form)
  2. blood chitsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • " " " ". , .
  • ' ', , .

AI