Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blocklaying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự xây móng hoặc tường dùng những khối bê tông
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The work of a blocklayer, laying down blocks of material.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bricklaying
Nguồn gốc
(etymology)
block
+
laying
AI
1
Sự xây móng hoặc tường dùng những khối bê tông
1
Sự xây móng hoặc tường dùng những khối bê tông
1
Sự xây móng hoặc tường dùng những khối bê tông