Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blochiid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loài cá thời tiền sử thuộc họ Blochiidae
danh từ
A prehistoric fish of the family Blochiidae
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
blochiid
Dạng gốc
(base form)
blochiid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loài cá thời tiền sử thuộc họ Blochiidae
1
Loài cá thời tiền sử thuộc họ Blochiidae
1
Loài cá thời tiền sử thuộc họ Blochiidae