Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blob-wore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại rong biển có hình nổi hình quả trứng
danh từ
A seaweed with egg-shaped floats.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
wor
AI
1
Loại rong biển có hình nổi hình quả trứng
1
Loại rong biển có hình nổi hình quả trứng
1
Loại rong biển có hình nổi hình quả trứng