blk
C1danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dạng rút gọn của blackdanh từAbbreviation of black.
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Dạng rút gọn của black
- không so sánh (not comparable)Abbreviation of black.