Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blisterase
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Enzyme chuyển đổi proprotein, tương tự như subtilisin, có trong tuyến trùng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A proprotein convertase, similar to subtilisin, present in nematodes
AI
1
Enzyme chuyển đổi proprotein
1
Enzyme chuyển đổi proprotein
1
Enzyme chuyển đổi proprotein