Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
blind nailing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng móng tay không tiếp xúc với thời tiết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the use of nails that are not exposed to the weather.
AI
1
Việc sử dụng móng tay không tiếp xúc với thời tiết
1
Việc sử dụng móng tay không tiếp xúc với thời tiết
1
Việc sử dụng móng tay không tiếp xúc với thời tiết