Dịch

blepharoclonus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự gia tăng tần số hoặc thời gian nhấp nháydanh từkhông đếm được (uncountable)An increase in the frequency or duration of blinking.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI