Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
bleph
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng rút gọn của blepharoplasty
danh từ
Clipping of blepharoplasty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bleph
Dạng gốc
(base form)
bleph
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
blepharo-
tiền tố
tiền tố
Mí mắt
Ví dụ
Am
I
the
odd
one
out
for
thinking
this
is
quite
alarming
?
That
I
should
find
it
weird
to
see
a
41-
year-old
influencer
bleating
about
her
“
bleph
”.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bleph
bleph
aral
Liên quan đến mí mắt
tính từ
bleph
aron
Mí mắt
danh từ
bleph
aritic
Liên quan đến viêm bờ mi
tính từ
bleph
arogel
Chế phẩm dùng để ngăn ngừa hoặc điều trị viêm mí mắt
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Dạng rút gọn của blepharoplasty
1
Dạng rút gọn của blepharoplasty
1
Dạng rút gọn của blepharoplasty