Dịch

blenching

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động của một người tái mặtdanh từThe act of one who blenches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. blenchingDạng gốc (base form)
  2. blenchingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] .

AI