bleep test
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bài kiểm tra thể lực trong đó người tham gia chạy liên tục giữa hai vạch, mỗi lần cố gắng chạy hết quãng đường trong khoảng trống giữa hai tiếng bíp được ghi lạidanh từA test of fitness in which the participant runs continuously between two lines, trying to cover the distance each time in the space between two recorded bleeps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bleep testDạng gốc (base form)
- bleep testsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa