Dịch

bled

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng nội địa, vùng sâudanh từHinterland, field.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bledDạng gốc (base form)
  2. bledsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbled
  2. từ tiếng Ả Rậpبِلَادbilād

Ví dụ

  • .Antonio chảy máu đến chết.
  • Lajos .Lajos suýt chảy máu đến chết.
  • .Tom suýt chảy máu đến chết.

AI